叫竔

jiào shēng

Pinyin: jiào shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深邃,深远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深邃,深远。