筀
Tổng quan
tre (cổ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gai3 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAKE |
| Chú âm | ㄍㄨㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | kueh |
| Phản thiết | 涓惠切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT bamboo (archaic)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】古惠切【集韻】【韻會】涓惠切,𠀤音桂。竹名。【山海經】龜山又東七十里曰丙山,多筀竹。【僧贊寧·筍譜】筀竹,吳越多生。【篇海】筀,竹名,傷人則死。【廣東新語】筀竹,葉細節疎,宜作蔤絲。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥯫