筀竹

guì zhú

Pinyin: guì zhú

Tổng quan

tre (cổ)

Cấu tạo: + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tre (cổ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古书上说的一种竹子。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo (archaic)
  • Cihui bamboo (archaic)