箊
Pinyin: yū
Tổng quan
tre nứa có lá mỏng rộng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yū |
|---|---|
| Quảng Đông | jyu1 |
| Chú âm | ㄩˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qio |
| Phản thiết | 央居切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 魚 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 箊yū 1.见"箖箊"。
Eng
- CC-CEDICT bamboo with thin|wide leaves
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】央居切【集韻】衣虛切,𠀤音於。箖箊,竹名。【左思·吳都賦】其竹則篔簹、箖箊。【異物志】箖箊,是袁公與越女試劒竹也。【竹譜】箖箊,葉薄而廣。
Tự hình
- Khải thư