林箊

lín yū

Pinyin: lín yū

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"林于"; 竹名。亦泛指竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"林于"。 2.竹名。亦泛指竹。