簒
soán
Hán Việt: soán · Pinyin: chú
Tổng quan
biến thể cũ của 篡[cuan4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chú |
|---|---|
| Hán Việt | soán |
| Quảng Đông | cyun3 |
| Nhật Bản | UBAU |
| Hàn Quốc | 찬 |
| Chú âm | ㄔㄨˊ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {soán} [篡].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 簒chú 1.见"籧簒"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 篡[cuan4]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 篡 · 篡 · 篡