遽簒 jù cuàn · cự soán Hán Việt: cự soán · Pinyin: jù cuàn Tổng quan Cấu tạo: 遽 (cự) + 簒 (soán)Pinyinjù cuànHán Việtcự soánCấu tạo遽 + 簒 · cự + soán nghĩa thành phần: cự + soán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 簟,竹席。Tân Hoa Tự Điển 1.簟,竹席。