籺
Pinyin: xì
Tổng quan
hạt hạt gạo, hạt lúa, hạt sương [Eng: rice, dew]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xì |
|---|---|
| Quảng Đông | hat6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghet |
| Phản thiết | 下扢切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 糠中細碎的米屑。唐.杜甫〈驅豎子摘蒼耳〉詩:「亂世誅求急,黎民糠籺窄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 籺hé 1.米麦的粗屑。亦泛指粗糙的食物。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡結切【集韻】奚結切,𠀤音纈。屑米細者曰籺。 又【類篇】恨竭切。米粉。 又【類篇】下扢切。堅麥也。一曰俗謂粗屑爲籺。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥝖 · 𥸽