糠籺

kāng hé

Pinyin: kāng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"糠核"; 指粗劣的食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"糠核"。 2.指粗劣的食物。