tuyến

Hán Việt: tuyến

Tổng quan

biến thể của 線 线[xian4]

一綫道

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việttuyến
Quảng Đôngsin2
Nhật BảnSUJI
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄧㄢˋ
Hán ngữ Trung cổsienh
Phản thiết私箭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Nguyên là chữ {tuyến} [線].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「線」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 線|线[xian4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 〔古文〕:線【廣韻】【集韻】𠀤私箭切,音線。【說文】縷也。【玉篇】可以縫衣也。【廣韻】細絲。【前漢·高惠高后文功臣表】不絕如綫。【註】晉灼曰:今線縷字。 又【集韻】相然切,音僊。義同。亦作絤𦇫。

Thuyết Văn

縷也。 从糸。戔聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

鄭司農周禮注曰。線、縷也。此本謂布綫。引申之絲亦偁綫。 私箭切。十四部。

【綫】 (tuyến) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 戔 (tiên) Phiên thiết: Tư tiến thiết Thượng tự: 私 (tư) | Hạ tự: 箭 (tiến) Trung cổ thanh mẫu: 心母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tiến (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: lũ (Sợi tơ) vậy

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 線 · 线 · 線