cài sái

Hán Việt: sái · Pinyin: cài

Tổng quan

xem 綷縩[cui4 cai4]

綷縩 · 縩綷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincài
Hán Việtsái
Quảng Đôngcoi3
Chú âmㄘㄞˋ
Phản thiết倉代切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Túy sái} [綷縩] xoàn xoạt, tiếng áo động nhau.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「綷縩」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 縩----古代的一种丝。 縩cài 1.衣缝。 2.见"縩綷"。

Eng

  • CC-CEDICT see 綷縩[cui4 cai4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤倉代切,音菜。【類篇】綷縩,鮮衣。【前漢·班倢伃傳】紛綷縩兮紈素聲。【註】綷縩,衣聲也。亦作䌨。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮉯