綷縩
túy sái
Hán Việt: túy sái · Pinyin: cuì cài
Tổng quan
(tượng thanh) âm thanh vải cọ xát
Nghĩa
Việt
- Cihui (tượng thanh) âm thanh vải cọ xát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容衣服摩擦的聲音。漢.班倢伃〈自悼賦〉:「感帷裳兮發紅羅,紛綷縩兮紈素聲。」
Eng
- CC-CEDICT (onom.) sound of friction of fabric
- Cihui (onom.) sound of friction of fabric