縯
Tổng quan
dài
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jin2 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAGAI |
| Hàn Quốc | 연 |
| Chú âm | ㄆㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | jenx |
| Phản thiết | 以淺切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 軫 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT long
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤以淺切,音演。長也。 又【集韻】延面切,音衍。義同。 又【集韻】以忍切,音引。引也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䌥 · 𬙂 · 䌥