𬙂袠

yǎn zhì

Pinyin: yǎn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 𬙂 + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指装针线等物的囊袋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指装针线等物的囊袋。