huà

Pinyin: huà

Tổng quan

纄huà 1.用以系物的绳带。 2.引申为阻碍。 3.破裂声。 4.见"纬纄"。

徽纄 · 纬纄

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuà
Quảng Đôngpung4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纄huà 1.用以系物的绳带。 2.引申为阻碍。 3.破裂声。 4.见"纬纄"。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư