緯纄 wěi péng Pinyin: wěi péng Tổng quan Cấu tạo: 緯 (vĩ) + 纄Pinyinwěi péngCấu tạo緯 + 纄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乖戾,相异不合。Tân Hoa Tự Điển 1.乖戾,相异不合。