缐
Tổng quan
thread, line, wire; clue
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sin3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUJI |
| Hàn Quốc | SEN |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缐 同线” 线,缕也。从糸,糸声。古文从系,泉声。--《说文》 掌王宫之缝缐之事。--《周礼·缝人》 察其缐。--《考工记·鲍人》 缐 阉割 区别邻家鸭,群分各缐鸡。--《常宁县访许价之途中即景》 缐(線)xiàn ⒈同线”。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 線 · 線 · 線