一針一線

yī zhēn yī yú nhất châm nhất tuyến

Hán Việt: nhất châm nhất tuyến · Pinyin: yī zhēn yī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (châm) + (nhất) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻细微的东西。缐,亦作“线”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻细微的东西。缐,亦作线”。