缹
Pinyin: fǒu
Tổng quan
(Cant.) to cook
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | fau2 |
| Chú âm | ㄈㄡˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | piux |
| Phản thiết | 方久切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 烹煮、蒸煮。《齊民要術.卷八.蒸缹法》:「缹豬肉法,……於銅鐺中缹之,一行肉,一行擘蔥,渾豉白鹽薑椒,如是次第布訖,下水缹之。」
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】方久切【集韻】俯九切,𠀤音缶。烝缹。【玉篇】火熟也。【集韻】或作炰,亦書作𤈒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 炰 · 𤈒 · 𤈣 · 炰