缹粥 fǒu zhōu Pinyin: fǒu zhōu Tổng quan Cấu tạo: 缹 + 粥 (chúc)Pinyinfǒu zhōuCấu tạo缹 + 粥 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 煮稀飯。宋.陸游〈寺居睡覺〉詩:「披衣起坐清羸甚,想像雲堂缹粥香。」MainlandTân Hoa Tự Điển 合菜共煮的粥。Tân Hoa Tự Điển 1.合菜共煮的粥。