gòng hồng

Hán Việt: hồng · Pinyin: gòng

Tổng quan

Đến, đến nơi.;

上羾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingòng
Hán Việthồng
Quảng Đônghung4
Hán ngữ Trung cổkungh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Đến, đến nơi.;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羾gòng 1.到达。 2.腾,腾冲。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】同𦏺。【前漢·揚雄傳】登椽欒而羾天門兮。【註】蘇林曰:至也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𦏺 · 𦏼