上羾 shàng gòng · thượng hồng Hán Việt: thượng hồng · Pinyin: shàng gòng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 羾 (hồng)Pinyinshàng gòngHán Việtthượng hồngCấu tạo上 + 羾 · thượng + hồng nghĩa thành phần: thượng + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向上升。Tân Hoa Tự Điển 1.向上升。