翀
Pinyin: chōng
Tổng quan
bay vút
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chōng |
|---|---|
| Quảng Đông | cung1 |
| Nhật Bản | TOBIAGARU |
| Chú âm | ㄔㄛˉ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | driung |
| Phản thiết | 持弓切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 東 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 向上直飛。《廣韻.平聲.東韻》:「翀,直上飛也。」三國魏.杜摯〈贈毌丘荊州詩〉:「鵠飛舉萬里,一飛翀昊蒼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翀 鸟直着向上飞 翀 天王子去,对日圣君怜。--唐·王维《恭懿太子抚歌》 翀chōng通"冲"。向上直飞。
Eng
- CC-CEDICT soar
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】直弓切【集韻】【韻會】持弓切,𠀤音蟲。直上飛也。 又【集韻】敕中切,音忡。義同。通作沖。
Tự hình
- Khải thư