翀舉 chōng jǔ Pinyin: chōng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 翀 + 舉 (cử)Pinyinchōng jǔCấu tạo翀 + 舉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓成仙升天。Tân Hoa Tự Điển 1.谓成仙升天。