fēn

Pinyin: fēn

Tổng quan

Phân phân: Dáng chim bay

翂翂 · 翂翂翐翐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfēn
Quảng Đôngfan1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「翂翂」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翂fēn 1.见"翂翂翐翐"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同𦐈。【莊子·山木篇】其爲鳥也,翂翂翐翐,而似無能。【註】司馬云:舒遲貌。一云飛不高貌。李云:羽翼聲。【釋文】翂,或作𣸜。 又人名。【南史·孝義傳】吉翂,梁時人。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣸜 · 𦐈