翂翂翐翐

fēn fēn zhì zhì

Pinyin: fēn fēn zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: + + +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容鸟群舒缓地循序而飞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容鸟群舒缓地循序而飞。