zhì

Pinyin: zhì

Tổng quan

翐zhì 1.见"翐翐"。

翐翐 · 秋秋翐翐 · 翂翂翐翐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhì
Quảng Đôngdit6
Hán ngữ Trung cổdrit
Phản thiết直質切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翐zhì 1.见"翐翐"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】直一切【集韻】【韻會】【正韻】直質切,𠀤音秩。【玉篇】飛貌。【類篇】翐翐,飛舒遲。【莊子·山木篇】翂翂翐翐,而似無能。【釋文】翐,字或作昳。互詳翂字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣺐 · 𦐝