耠
Pinyin: huō
Tổng quan
một cái cuốc cuốc xới đất bằng cuốc phiên âm Đài Loan [he2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huō |
|---|---|
| Quảng Đông | hap6 |
| Nhật Bản | TAGAYASU |
| Chú âm | ㄏㄨㄛˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghop |
| Phản thiết | 曷閤切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耠 用耠子翻松土壤 耠huō ⒈翻松土地的农具犁~子。锄~子。 ⒉使用耠子~地。
Eng
- CC-CEDICT a hoe|to hoe|to loosen the soil with a hoe|Taiwan pr. [he2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】𠋫閤切【集韻】曷閤切,𠀤音合。【博雅】耠,耕也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 𦔏