耠子
Pinyin: huō zi
Tổng quan
cày đất; xới đất。翻鬆土壤用的農具,比犁輕巧,多用於中耕。也用來開溝播種。
Nghĩa
Việt
- Cihui cày đất; xới đất。翻鬆土壤用的農具,比犁輕巧,多用於中耕。也用來開溝播種。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻松土壤用的农具,比犁轻巧,多用于中耕。也用来开沟播种。
Eng
- Cihui 耠子 huōzi n. hoe M:ge/¹bǎ
Pinyin: huō zi
cày đất; xới đất。翻鬆土壤用的農具,比犁輕巧,多用於中耕。也用來開溝播種。