耱
Pinyin: mò
Tổng quan
xem 耮 耢[lao4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mò |
|---|---|
| Quảng Đông | mo6 |
| Chú âm | ㄇㄛˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | muah |
| Phản thiết | 莫个切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耱用荆条等编成的一种农具,功用和耙相似。亦称耢”。 耱mò也叫"耢"。旧时平整土地的农具。
Eng
- CC-CEDICT see 耮|耢[lao4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【川篇】莫个切。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư