耙耱 bà mò Pinyin: bà mò Tổng quan Cấu tạo: 耙 (bá) + 耱Pinyinbà mòCấu tạo耙 + 耱 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土地翻耕后碎土和平地的统称。Tân Hoa Tự Điển 1.土地翻耕后碎土和平地的统称。