耲
Pinyin: qú
Tổng quan
(nông nghiệp) cày bằng bừa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qú |
|---|---|
| Quảng Đông | waai4 |
| Chú âm | ㄏㄡˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耲qú 1.鸟羽毛。 2.鸟左足白。
Eng
- CC-CEDICT (agriculture) to cultivate with a harrow
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư