聈
Pinyin: gǒu
Tổng quan
聈gǒu ⒈古同聇”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | jau4 |
| Hàn Quốc | 유 |
| Phản thiết | 于糾切 |
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聈gǒu ⒈古同聇”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音類聚】于糾切。幽上聲。幽靜也。【唐山夫人·安世房中歌】淸思聈聈,經緯冥冥。
Tự hình
- Khải thư