眉聈 méi yǒu Pinyin: méi yǒu Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 聈Pinyinméi yǒuCấu tạo眉 + 聈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"眉■"; 高寿;长寿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"眉■"。 2.高寿;长寿。