聡
thông
Hán Việt: thông · Pinyin: cōng
Tổng quan
biến thể cũ của 聰 聪[cong1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cōng |
|---|---|
| Hán Việt | thông |
| Quảng Đông | cung1 |
| Nhật Bản | SATOI |
| Hàn Quốc | 총 |
| Chú âm | ㄘㄛˉ ㄋ |
| Phản thiết | 倉紅切 |
| Thanh mẫu | 清 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {thông} [聰].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聡cōng 1.见"聡聡"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 聰|聪[cong1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】倉紅切。與聰同。詳聰字註。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 聰