聡聡 cōng cōng · thông thông Hán Việt: thông thông · Pinyin: cōng cōng Tổng quan Cấu tạo: 聡 (thông) + 聡 (thông)Pinyincōng cōngHán Việtthông thôngCấu tạo聡 + 聡 · thông + thông nghĩa thành phần: thông + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悲哀。Tân Hoa Tự Điển 1.悲哀。