Pinyin:

Tổng quan

oxime oximide -oxil (hóa học)

肟酶 · 三肟 · 二肟 · 异肟 · 戊肟 · 酮肟 · 醌肟 · 醛肟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngok3
Chú âmㄨㄛˋ
Hán ngữ Trung cổqoh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肟 主要由羟胺与醛和酮作用得到的一类化合物 肟wò有机化合物的一类,通式为rc=noh。它是醛或酮与羟胺缩合后的衍生物。

Eng

  • CC-CEDICT oxime|oximide|-oxil (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư