戊肟

Tổng quan

Cấu tạo: 戊 (mậu) + 肟

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Pentoxime

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pentoxime

Eng

  • Cihui pentoxime

Từ liên quan

Gần nghĩa

戊丸 · 戊午 · 戊基 · 戊子 · 戊寅 · 戊幼 · 戊戌 · 戊灰