jǐng

Pinyin: jǐng

Tổng quan

hydrazin

肼撑苯 · 肼分解酶 · 肼苯哒嗪 · 肼解作用 · 苯肼 · 酞肼 · 酰肼 · 丁酰肼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjǐng
Quảng Đôngzeng2
Chú âmㄐㄧㄣˇ
Hán ngữ Trung cổciengx

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肼 一种无色发烟的、具有腐蚀性和强还原性的液体化合物nh2nh2 硫酸盐)及有机衍生物中 肼jǐng联氨中氢原子被烃基取代后所生成的一类有机化合物。不对称二甲肼是一种高能燃料。

Eng

  • CC-CEDICT hydrazine

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư