酰肼

Tổng quan

Cấu tạo: 酰 + 肼

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 酰肼 iānjǐng n. <chem.> hydrazide

Eng

  • Cihui 酰肼 iānjǐng n. <chem.> hydrazide
  • Tần suất từ 酰肼 iānjǐng n. <chem.> hydrazide

Từ liên quan

Gần nghĩa

酰胺 · 酰亚胺 · 酰化 · 酰基 · 酰脲 · 肼撑苯 · 酰化的 · 酰氧基