dòng

Pinyin: dòng

Tổng quan

xem 蛋白腖 蛋白胨[dan4 bai2 dong4]

使胨化 · 蛋白胨 · 胨尿 · 两性胨 · 胎盘胨 · 前蛋白胨 · 半蛋白胨 · 毒蛋白胨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindòng
Quảng Đôngdung3
Chú âmㄉㄛˋ ㄋ
Hán ngữ Trung cổtungh
Phản thiết都弄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胨 蛋白胨的简称 胨dòng 1.

Eng

  • CC-CEDICT see 蛋白腖|蛋白胨[dan4 bai2 dong4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】都弄切,音凍。肉腖也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 胨 · 腖 · 胨 · 腖