蛋白胨

dàn bái dòngĐẢN BẠCH ĐỐNG

Hán Việt: ĐẢN BẠCH ĐỐNG · Pinyin: dàn bái dòng

Tổng quan

ĐỐNG pep-ton; an-bu-min-nat

新华 · Tân Hoa Đại lục

有机化合物,由蛋白质经酸、碱或蛋白酶分解后而成。医学上用做细菌的培养基,也用来治疗消化道疾病。简称胨。

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 腖

Nghĩa

Việt

  • Cihui peptone (hóa sinh)
  • Tần suất từ an-bu-min-nat

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有机化合物,由蛋白质经酸、碱或蛋白酶分解后而成。医学上用做细菌的培养基,也用来治疗消化道疾病。简称胨。

Eng

  • Cihui peptone (biochemistry)
  • Tần suất từ peptone (biochemistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋白光 · 蛋白尿 · 蛋白石 · 蛋白素 · 蛋白质 · 蛋白酶 · 蛋白 · 蛋白似的