膇
Pinyin: zhuì
Tổng quan
sưng bàn chân
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuì |
|---|---|
| Quảng Đông | deoi3 |
| Chú âm | ㄓㄨㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | dryeh |
| Phản thiết | 馳僞切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 寘 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種腳浮腫的病。《玉篇.肉部》:「膇,重膇,腿病也。」《左傳.成公六年》:「於是乎有沉溺重膇之疾。」
Eng
- CC-CEDICT swelling of foot
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】馳僞切【正韻】直類切,𠀤音墜。【集韻】足腫也。【正韻】下腫。【左傳·成六年】獻子曰:民愁則墊隘,於是乎有沈溺重膇之疾。【註】重膇,足腫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㾽 · 䑊