昏眊重膇 hūn mào zhòng zhuì Pinyin: hūn mào zhòng zhuì Tổng quan Cấu tạo: 昏 (hôn) + 眊 (mạo) + 重 (trọng) + 膇Pinyinhūn mào zhòng zhuìCấu tạo昏 + 眊 + 重 + 膇 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眊:眼睛失神;膇:脚肿。视力模糊,腿脚肿胀。形容精神不济,身体衰老。