膙
Pinyin: dì
Tổng quan
(dạng kết hợp) vết chai
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dì |
|---|---|
| Quảng Đông | gaan2 |
| Chú âm | ㄉㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | kiangx |
| Phản thiết | 舉兩切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膙dì 1.见"膙胿"。
Eng
- CC-CEDICT (bound form) callus
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居兩切【集韻】舉兩切,𠀤音繈。【廣韻】筋頭。【集韻】筋强也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢐩