膙子

jiǎng zi

Pinyin: jiǎng zi

Tổng quan

(tiếng địa phương) vết chai

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) vết chai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 趼子。手掌或脚掌因劳动或走路时摩擦多而生的硬皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.趼子。手掌或脚掌因劳动或走路时摩擦多而生的硬皮。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) callus
  • Cihui 膙子 jiǎngzi n. <coll.> callosity; callus