膣
Pinyin: zhì
Tổng quan
âm đạo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhì |
|---|---|
| Quảng Đông | zat3 |
| Mân Nam | tsi |
| Nhật Bản | CHITSU |
| Hàn Quốc | 질 |
| Chú âm | ㄓˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | trit |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 女子陰道的通稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膣 女性生殖器的一部分,即阴道 女…生殖器之膣有孔,虚能容物。--徐珂《清稗类钞》 膣zhì女性生殖器的阴道。
Eng
- CC-CEDICT vagina
ja
- JMdict vagina
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】音窒。肉生也。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 腟