膣炎
Tổng quan
số nhiều trichomoniases, (y học) bệnh trùng mảng uốn roi đuôi
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều trichomoniases, (y học) bệnh trùng mảng uốn roi đuôi
Eng
- Cihui 膣炎 zhìyán n. vaginal inflammation
ja
- JMdict vaginitis
số nhiều trichomoniases, (y học) bệnh trùng mảng uốn roi đuôi