lián

Pinyin: lián

Tổng quan

hai bên của phần dưới chân

臁刃 · 臁疮 · 臁胢 · 臁骨 · 臁胫骨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlián
Quảng Đônglim4
Mân Namliâm
Chú âmㄌㄧㄢˊ
Hán ngữ Trung cổliem
Phản thiết離鹽切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 脛的兩旁,即小腿兩側。如:「臁瘡」、「臁骨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臁〈名〉 小腿 臁lián小腿的两侧~疮。

Eng

  • CC-CEDICT sides of the lower part of the leg

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】離鹽切,音廉。【玉篇】穴臁也。【集韻】脛臁也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư