臁瘡 lián chuāng Pinyin: lián chuāng Tổng quan Cấu tạo: 臁 + 瘡 (sang)Pinyinlián chuāngCấu tạo臁 + 瘡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种生在腿部的皮肤病。初痒后痛﹐红肿成片﹐日久溃烂﹐收口慢﹐且易复发。Tân Hoa Tự Điển 1.一种生在腿部的皮肤病。初痒后痛﹐红肿成片﹐日久溃烂﹐收口慢﹐且易复发。EngCihui 臁瘡 iánchuāng n. <Ch. med.> ulcer on the shank